WinHSK

云计算

HSK5n
0 · Lv.1
yúnsuàn

điện toán đám mây

cloud computing

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通过互联网以服务的形式按需提供计算资源(例如存储和基础设施)
义项 nHSK5

điện toán đám mây

通过互联网以服务的形式按需提供计算资源(例如存储和基础设施)

免费例句

我们一定都听过这样的观点:“云计算”将成为信息架构的未来。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan