拼
互补品
HSK7-9n 0 · Lv.1
hùbǔpǐn
Complements Hàng bổ sung là những hàng hóa có xu hướng được mua cùng với hàng hóa khác vì nó bổ sung cho hàng hóa này; ví dụ như chén được mua cùng tách..; Hàng hóa bổ sung; Sản phẩm bổ sung
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 互补品是指可以与其他产品或服务相互补充、增强其效果的商品。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Complements Hàng bổ sung là những hàng hóa có xu hướng được mua cùng với hàng hóa khác vì nó bổ sung cho hàng hóa này; ví dụ như chén được mua cùng tách..; Hàng hóa bổ sung; Sản phẩm bổ sung
互补品是指可以与其他产品或服务相互补充、增强其效果的商品。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分