WinHSK

井冈山

HSK6n
0 · Lv.1
jǐnggāngshān

Dãy núi Jinggang, ở vùng biên giới Giang Tây-Hồ Nam

Jinggang Mountains

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Jinggang Mountains, in the Jiangxi-Hunan border region
  2. Jinggangshan county level city in Ji'an 吉安, Jiangxi
义项 nHSK6

Dãy núi Jinggang, ở vùng biên giới Giang Tây-Hồ Nam

Jinggang Mountains, in the Jiangxi-Hunan border region

免费例句

井冈山是革命的摇篮。

Jǐnggāng Shān shì gémìng de yáolán.

HSK6

Tỉnh Cương Sơn là chiếc nôi của Cách Mạng.

Jinggang Mountain is the cradle of the revolution.

义项 nHSK6

Thành phố cấp quận Jinggangshan ở Ji'an 吉安, Jiangxi

Jinggangshan county level city in Ji'an 吉安, Jiangxi

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan