WinHSK

交卷儿

HSK5v
0 · Lv.1
jiāojuànér

nộp bài thi; nộp bài; giao bài

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 交卷儿是指学生在考试或完成作业后,将自己的试卷或作业交给老师或监考人员的行为。
义项 vHSK5

nộp bài thi; nộp bài; giao bài

交卷儿是指学生在考试或完成作业后,将自己的试卷或作业交给老师或监考人员的行为。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan