WinHSK

交通岛

HSK6n
0 · Lv.1
jiāotōngdǎo

bục chỉ đường của cảnh sát giao thông

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 道路中间的圆形小平台,警察站在上面指挥交通,有时也用白漆划线表示
义项 nHSK6

bục chỉ đường của cảnh sát giao thông

道路中间的圆形小平台,警察站在上面指挥交通,有时也用白漆划线表示

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan