拼
交际广
HSK6n 0 · Lv.1
jiāojìguǎng
quen rộng; giao tiếp rộng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指的是与他人进行交流的能力和范围很广泛。
等级
义项 ①n≈HSK6
quen rộng; giao tiếp rộng
指的是与他人进行交流的能力和范围很广泛。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quen rộng; giao tiếp rộng
quen rộng; giao tiếp rộng
指的是与他人进行交流的能力和范围很广泛。