拼
产业化
HSK5v 0 · Lv.1
chǎnyèhuà
công nghiệp hóa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指将某个事物转变为产业的过程
等级
义项 ①v≈HSK5
công nghiệp hóa
指将某个事物转变为产业的过程
免费例句
这种模式实现了产业化。
Zhè zhǒng móshì shíxiàn le chǎnyèhuà.
≈HSK6
Mô hình này đã thực hiện được công nghiệp hóa.
This model has achieved industrialization.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分