WinHSK

亭子间

HSK7-9n
0 · Lv.1
tíngzijiān

gác xép; phòng nhỏ; phòng hẹp

poky, dark back room facing a landing; garret

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 上海等地某些旧式楼房中的一种小房间,位置在房子后部的楼梯中间,狭小,光线较差
  2. 吴语上海旧式楼房后的小房, 通常在房子后部的楼梯中间, 比较狭小黑暗
义项 nHSK7-9

gác xép; phòng nhỏ; phòng hẹp

上海等地某些旧式楼房中的一种小房间,位置在房子后部的楼梯中间,狭小,光线较差

义项 nHSK7-9

chuồng bồ câu

吴语上海旧式楼房后的小房, 通常在房子后部的楼梯中间, 比较狭小黑暗

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan