拼
人参果
HSK3n 0 · Lv.1
rénshēnguǒ
Saboche hay hồng xiêm; cây đào xiêm; Nhân sâm quả; Quả của cây nhân sâm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人参果是一种植物的果实,通常被认为具有药用价值。
等级
义项 ①n≈HSK3
Saboche hay hồng xiêm; cây đào xiêm; Nhân sâm quả; Quả của cây nhân sâm
人参果是一种植物的果实,通常被认为具有药用价值。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分