WinHSK

人民币

HSK5n
0 · Lv.1
rénmínbì

nhân dân tệ (tiền Trung Quốc)

漢越 nhân dân tệ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国法定货币以圆为单位
义项 nHSK5

nhân dân tệ (tiền Trung Quốc)

中国法定货币以圆为单位

免费例句

这是一万块人民币。

Zhè shì yī wàn kuài rénmínbì.

HSK2

Đây là mười nghìn nhân dân tệ.

This is ten thousand RMB.

你有多少人民币?

Nǐ yǒu duōshao rénmínbì?

HSK3

Cậu có bao nhiêu nhân dân tệ?

How much RMB do you have?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50