WinHSK

人民性

HSK5n
0 · Lv.1
rénmínxìng

tính nhân dân

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 文艺作品中对人民大众的生活、思想、情感、愿望的反映
义项 nHSK5

tính nhân dân

文艺作品中对人民大众的生活、思想、情感、愿望的反映

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan