WinHSK

什件儿

HSK1pro
0 · Lv.1
shíjiàner

món lòng (gà, vịt)

metal accessories fixed on trunks, carriages, swords, etc 黄铜 什件儿 brass accessories

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鸡鸭的内脏做食品时的总称
  2. 箱柜、马车、刀剑等上面所附的各样起加固作用的金属装饰品
义项 proHSK1

món lòng (gà, vịt)

鸡鸭的内脏做食品时的总称

义项 proHSK1

vật trang trí bằng kim loại (trên quầy tủ, xe cộ, đao kiếm)

箱柜、马车、刀剑等上面所附的各样起加固作用的金属装饰品

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan