WinHSK

从来没

HSK4adv
0 · Lv.1
cóngláiméi

chưa từng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一直都没有。
义项 advHSK4

chưa từng

一直都没有。

免费例句

他从来没说过谎。

Tā cónglái méi shuōguò huǎng.

HSK3

Anh ấy trước giờ không nói dối.

He has never told a lie.

我从来没去过那里。

wǒ cóng lái méi qù guò nà lǐ

HSK3

Tôi chưa bao giờ đến đó.

I have never been there.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50