拼
仓库险
HSK6n 0 · Lv.1
cāngkùxiǎn
bảo hiểm kho hàng; kho bảo hiểm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种针对仓库内货物损失或损坏的保险。
等级
义项 ①n≈HSK6
bảo hiểm kho hàng; kho bảo hiểm
一种针对仓库内货物损失或损坏的保险。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bảo hiểm kho hàng; kho bảo hiểm
bảo hiểm kho hàng; kho bảo hiểm
一种针对仓库内货物损失或损坏的保险。