WinHSK

仙女棒

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiānbàng

pháo sáng cầm tay

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种手持的烟火
义项 nHSK7-9

pháo sáng cầm tay

一种手持的烟火

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan