WinHSK

代名词

HSK5n
0 · Lv.1
dàimíng

biểu tượng; biểu trưng; điển hình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 替代某种名称、词语或说法的词语
  2. 代替名词
义项 nHSK5

biểu tượng; biểu trưng; điển hình

替代某种名称、词语或说法的词语

免费例句

他就是“自信”的代名词。

Tā jiù shì “zìxìn” de dàimíngcí.

HSK6

Anh ấy chính là hiện thân của sự tự tin.

He is synonymous with 'confidence'.

“将来再说”是逃避问题的代名词。

“jiāng lái zài shuō” shì táo bì wèn tí de dài míng cí

HSK6

“Để sau” chỉ là cách lảng tránh vấn đề mà thôi.

'Let's talk about it later' is synonymous with avoiding the problem.

义项 nHSK5

đại từ

代替名词

免费例句

中文中有很多代词。

Zhōngwén zhōng yǒu hěnduō dàicí.

HSK5

Trong tiếng Trung có nhiều đại từ.

There are many pronouns in Chinese.

代名词可以替代名词。

dài míng cí kě yǐ tì dài míng cí

HSK6

Đại từ có thể thay thế danh từ.

Pronouns can replace nouns.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan