拼
代理人
HSK7-9n 0 · Lv.1
dàilǐrén
người thay mặt; người đại diện
漢越 đại lí nhân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 受当事人委托,代表他进行某种活动 (如贸易、诉讼、纳税、签订合同等) 的人
- 指实际上为某人或集团的利益 (多指非法利益) 服务的人
等级
义项 ①n≈HSK7-9
người thay mặt; người đại diện
受当事人委托,代表他进行某种活动 (如贸易、诉讼、纳税、签订合同等) 的人
义项 ②n≈HSK7-9
tay chân; bộ hạ; thuộc hạ; thủ hạ
指实际上为某人或集团的利益 (多指非法利益) 服务的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分