拼
价格战
HSK5 0 · Lv.1
jiàgézhàn
cuộc chiến giá cả
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- cuộc chiến giá cả
等级
义项 ①≈HSK5
cuộc chiến giá cả
cuộc chiến giá cả
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cuộc chiến giá cả
cuộc chiến giá cả
cuộc chiến giá cả