拼
价格表
HSK4n 0 · Lv.1
jiàgébiǎo
biểu giá; bảng giá
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 列出商品或服务价格的表格
等级
义项 ①n≈HSK4
biểu giá; bảng giá
列出商品或服务价格的表格
免费例句
他正在更新菜单的价格表。
Tā zhèngzài gēngxīn càidān de jiàgé biǎo.
≈HSK4
Anh ấy đang cập nhật bảng giá của thực đơn.
He is updating the price list of the menu.
价格表上的价格很清楚。
Jiàgé biǎo shàng de jiàgé hěn qīngchu.
≈HSK4
Giá cả trên biểu giá rất rõ ràng.
The prices on the price list are very clear.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分