拼
伏特加
HSK7-9n 0 · Lv.1
fútèjiā
rượu Vodka
vodka [an alcoholic drink made in Russia]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 俄罗斯的一种烈性酒
等级
义项 ①n≈HSK7-9
rượu Vodka
俄罗斯的一种烈性酒
免费例句
在星巴克杯里装伏特加。
Zài xīngbākè bēi lǐ zhuāng fútèjiā.
≈HSK6
Đổ đầy vodka vào cốc Starbucks.
Put vodka in a Starbucks cup.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分