拼
休息处
HSK3n 0 · Lv.1
xiūxichù
chỗ nghỉ ngơi; nơi nghỉ ngơi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 供人休息的地方。
等级
义项 ①n≈HSK3
chỗ nghỉ ngơi; nơi nghỉ ngơi
供人休息的地方。
免费例句
商场门口设了休息区。
Shāngchǎng ménkǒu shè le xiūxí qū.
≈HSK3
Trước cửa trung tâm thương mại có nơi nghỉ ngơi.
A rest area was set up at the entrance of the mall.
我们去那边休息处吧。
wǒ men qù nà biān xiū xi chù ba
≈HSK3
Chúng ta đi đến chỗ nghỉ ngơi kia đi.
Let's go to the rest area over there.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分