WinHSK

优惠券

HSK6n
0 · Lv.1
yōuhuìquàn

phiếu giảm giá; phiếu mua hàng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (购物)票证; 息票
义项 nHSK6

phiếu giảm giá; phiếu mua hàng

(购物)票证; 息票

免费例句

我有一张满一百减三十的优惠券,能用吗?

HSK5

周末去吃海鲜吧,这张优惠券再不用就过期了。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan