WinHSK

优惠卷

HSK5n
0 · Lv.1
yōuhuìjuàn

phiếu giảm giá

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 商店或网站提供的凭证,用于在购物时享受折扣或优惠。
义项 nHSK5

phiếu giảm giá

商店或网站提供的凭证,用于在购物时享受折扣或优惠。

免费例句

他给了我一张优惠券。

tā gěi le wǒ yī zhāng yōu huì quàn

HSK4

Anh ấy đã cho tôi một phiếu giảm giá.

He gave me a coupon.

今天可以使用优惠券。

Jīntiān kěyǐ shǐyòng yōuhuì quàn.

HSK5

Hôm nay có thể sử dụng phiếu giảm giá.

The coupon can be used today.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan