WinHSK

优越性

HSK7-9n
0 · Lv.1
yōuyuèxìng

tính siêu việt; ưu thế; ưu điểm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 优越性是指某事物相对于其他事物所具有的优势或优点。
义项 nHSK7-9

tính siêu việt; ưu thế; ưu điểm

优越性是指某事物相对于其他事物所具有的优势或优点。

免费例句

起初,为了推销产品,她频频给客户打电话,极力描述产品的优越性。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan