拼
会员国
HSK4n 0 · Lv.1
huìyuánguó
quốc gia thành viên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 组织或联盟中的成员国家。
- nước hội viên
- 成员国
等级
义项 ①n≈HSK4
quốc gia thành viên
组织或联盟中的成员国家。
义项 ②n≈HSK4
nước hội viên
nước hội viên
义项 ③n≈HSK4
liên quốc
成员国
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分