拼
会计学
HSK6n 0 · Lv.1
kuàijìxué
kế toán học
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 研究财务信息的记录、分类、汇总和分析的学科
等级
义项 ①n≈HSK6
kế toán học
研究财务信息的记录、分类、汇总和分析的学科
免费例句
我对会计学很感兴趣。
Wǒ duì kuàijìxué hěn gǎn xìngqù.
≈HSK5
Tôi rất hứng thú với kế toán học.
I am very interested in accounting.
她正在学习会计学。
Tā zhèngzài xuéxí kuàijìxué.
≈HSK5
Cô ấy đang học ngành kế toán.
She is studying accounting.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分