WinHSK

传播学

HSK5n
0 · Lv.1
chuánxué

ngành truyền thông

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 研究人类社会各种信息传播现象的综合学科;特指研究大众传播产生、发展及其功能、方式、内容、效果等的学科,即大众传播学
义项 nHSK5

ngành truyền thông

研究人类社会各种信息传播现象的综合学科;特指研究大众传播产生、发展及其功能、方式、内容、效果等的学科,即大众传播学

免费例句

传播学是热门专业之一。

Chuánbōxué shì rèmén zhuānyè zhī yī.

HSK5

Truyền thông là một trong những ngành hot.

Communication studies is one of the popular majors.

他对传播学很感兴趣。

Tā duì chuánbōxué hěn gǎn xìngqù.

HSK6

Anh ấy rất hứng thú với ngành truyền thông.

He is very interested in communication studies.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan