WinHSK

传输线

HSK6n
0 · Lv.1
chuánshūxiàn

đường truyền; đường phát; đường dây chuyển tải (điện năng)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 传送电能的导线如传送电力的输电线、有线通讯的电缆和无线电发射机与天线的连线
义项 nHSK6

đường truyền; đường phát; đường dây chuyển tải (điện năng)

传送电能的导线如传送电力的输电线、有线通讯的电缆和无线电发射机与天线的连线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan