WinHSK

传达室

HSK6n, nlocal
0 · Lv.1
chuánshì

phòng thường trực, phòng bảo vệ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 学校、工厂、机关等设立的门房,安排专门人员负责传达工作。
义项 n, nlocalHSK6

phòng thường trực, phòng bảo vệ

学校、工厂、机关等设立的门房,安排专门人员负责传达工作。

免费例句

我去传达室拿快递。

Wǒ qù chuándáshì ná kuàidì.

HSK4

Tôi đến phòng bảo vệ lấy bưu kiện.

I'm going to the reception office to pick up a package.

传达室有客人来访。

Chuándáshì yǒu kèrén láifǎng.

HSK5

Phòng bảo vệ có khách đến thăm.

There is a visitor at the reception office.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan