WinHSK

伸展台

HSK5n
0 · Lv.1
shēnzhǎntái

sàn catwalk

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. catwalk
  2. runway (for a fashion show etc)
义项 nHSK5

sàn catwalk

catwalk

义项 nHSK5

đường băng (cho một buổi trình diễn thời trang, v.v.)

runway (for a fashion show etc)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan