WinHSK

伸缩性

HSK7-9adj
0 · Lv.1
shēnsuōxìng

tính co giãn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 能够伸展和收缩的特性
义项 adjHSK7-9

tính co giãn

能够伸展和收缩的特性

免费例句

这种材料有很好的伸缩性。

Zhè zhǒng cáiliào yǒu hěn hǎo de shēnsuōxìng.

HSK6

Vật liệu này có tính co giãn tốt.

This material has good elasticity.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan