WinHSK

住宅区

HSK6n
0 · Lv.1
zhùzhái

khu dân cư; khu nhà ở

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 规模大、住宅公寓密集的居住生活小区
义项 nHSK6

khu dân cư; khu nhà ở

规模大、住宅公寓密集的居住生活小区

免费例句

他们搬到新的住宅区了。

Tāmen bān dào xīn de zhùzháiqū le.

HSK4

Họ đã chuyển đến khu dân cư mới.

They moved to a new residential area.

新住宅区正在建设中。

Xīn zhùzháiqū zhèngzài jiànshè zhōng.

HSK4

Khu dân cư mới đang được xây dựng.

A new residential area is under construction.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan