拼
体操服
HSK6n 0 · Lv.1
tǐcāofú
Quần áo thể dục; đồ thể dục; trang phục thể thao
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 这是学生在体育课或体操课上穿的服装。
等级
义项 ①n≈HSK6
Quần áo thể dục; đồ thể dục; trang phục thể thao
这是学生在体育课或体操课上穿的服装。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分