WinHSK

体重秤

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhòngchèng

cân; cân đo trọng lượng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 体重秤是用来测量一个人或物体的重量的工具
义项 nHSK7-9

cân; cân đo trọng lượng

体重秤是用来测量一个人或物体的重量的工具

免费例句

他紧张地站上体重秤。

Tā jǐnzhāng de zhàn shàng tǐzhòngchèng.

HSK4

Anh ấy căng thẳng bước lên cân.

He nervously stepped onto the scale.

我每天早上都用体重秤。

Wǒ měitiān zǎoshang dōu yòng tǐzhòngchèng.

HSK4

Mỗi sáng tôi đều dùng cân đo trọng lượng.

I use a scale every morning.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan