拼
使用者
HSK4n 0 · Lv.1
shǐyòngzhě
người sử dụng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使用某物品或服务的人
等级
义项 ①n≈HSK4
người sử dụng
使用某物品或服务的人
免费例句
我通过IP地址找到了使用者。
Wǒ tōngguò IP dìzhǐ zhǎodào le shǐyòngzhě.
≈HSK4
Tôi đã tìm thấy người dùng qua địa chỉ IP.
I found the user through the IP address.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分