WinHSK

供应链

HSK7-9n
0 · Lv.1
gōngyìngliàn

chuỗi cung ứng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指生产及流通过程中,涉及将产品或服务提供给最终用户活动的上游与下游企业,所形成的网链结构。
义项 nHSK7-9

chuỗi cung ứng

指生产及流通过程中,涉及将产品或服务提供给最终用户活动的上游与下游企业,所形成的网链结构。

免费例句

优化供应链可以降低运营成本。

Yōuhuà gōngyìngliàn kěyǐ jiàngdī yùnyíng chéngběn.

HSK6

Tối ưu hóa chuỗi cung ứng giúp giảm chi phí vận hành.

Optimizing the supply chain can reduce operating costs.

供应链决定交货期。

Gōngyìngliàn juédìng jiāohuòqī.

HSK6

Chuỗi cung ứng quyết định thời gian giao hàng.

The supply chain determines the delivery time.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan