拼
供给制
HSK6n 0 · Lv.1
gōngjǐzhì
chế độ cung cấp; hệ thống cung cấp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 按大致相同的标准直接供给生活资料的分配制度
等级
义项 ①n≈HSK6
chế độ cung cấp; hệ thống cung cấp
按大致相同的标准直接供给生活资料的分配制度
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chế độ cung cấp; hệ thống cung cấp
chế độ cung cấp; hệ thống cung cấp
按大致相同的标准直接供给生活资料的分配制度