WinHSK

供货商

HSK4n
0 · Lv.1
gònghuòshāng

nhà cung cấp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指可以为企业生产提供原材料、设备、工具及其他资源的企业
义项 nHSK4

nhà cung cấp

指可以为企业生产提供原材料、设备、工具及其他资源的企业

免费例句

那家供货商不给我送货单。

Nà jiā gōnghuòshāng bù gěi wǒ sònghuòdān.

HSK6

Nhà cung cấp đó không đưa tôi phiếu giao hàng.

That supplier didn't give me the delivery note.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan