WinHSK

侧重点

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhòngdiǎn

trọng điểm, điểm nhấn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指重点中的重点,偏重于某个方面。
义项 nHSK7-9

trọng điểm, điểm nhấn

指重点中的重点,偏重于某个方面。

免费例句

他的侧重点是产品质量。

Tā de cèzhòngdiǎn shì chǎnpǐn zhìliàng.

HSK6

Trọng tâm của anh ấy là chất lượng sản phẩm.

His focus is on product quality.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan