拼
侵入者
HSK7-9n 0 · Lv.1
qīnrùzhě
kẻ xâm nhập
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- intruder
- invader
等级
义项 ①n≈HSK7-9
kẻ xâm nhập
intruder
义项 ②n≈HSK7-9
kẻ xâm lược
invader
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kẻ xâm nhập
kẻ xâm nhập
intruder
kẻ xâm lược
invader