拼
促销部
HSK5n 0 · Lv.1
cùxiāobù
Sales Promotion Department Phòng kinh doanh; Phòng khuyến mãi; Bộ phận khuyến mãi
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Sales Promotion Department Phòng kinh doanh; Phòng khuyến mãi; Bộ phận khuyến mãi