WinHSK

俄国人

HSK1n
0 · Lv.1
éguórén

người Nga

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 俄罗斯的公民
义项 nHSK1

người Nga

俄罗斯的公民

免费例句

俄国人帮我练俄语。

Éguórén bāng wǒ liàn Éyǔ.

HSK4

Người Nga giúp tôi luyện tiếng Nga.

A Russian helps me practice Russian.

我想和俄国人谈话。

Wǒ xiǎng hé Éguórén tánhuà.

HSK4

Tôi muốn nói chuyện với người Nga.

I want to talk to a Russian person.

我认识几个俄国人。

Wǒ rènshi jǐ gè Éguórén.

HSK4

Tôi quen vài người Nga.

I know a few Russians.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan