WinHSK

保修单

HSK6n
0 · Lv.1
bǎoxiūdān

giấy bảo hành; phiếu bảo hành

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 厂家或商家出具的,保证在一定期限内免费修理或更换产品的凭证
义项 nHSK6

giấy bảo hành; phiếu bảo hành

厂家或商家出具的,保证在一定期限内免费修理或更换产品的凭证

免费例句

我找不到产品的保修单。

Wǒ zhǎo bù dào chǎnpǐn de bǎoxiūdān.

HSK5

Tôi không tìm thấy phiếu bảo hành của sản phẩm.

I can't find the warranty card for the product.

请您保管好这张保修单。

Qǐng nín bǎoguǎn hǎo zhè zhāng bǎoxiūdān.

HSK5

Xin bạn hãy bảo quản kĩ phiếu bảo hành này.

Please keep this warranty card safe.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan