WinHSK

保守派

HSK7-9n
0 · Lv.1
bǎoshǒupài

phái bảo thủ; phe bảo thủ; người theo phái bảo thủ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 信奉或支持政治上保守主义的人
义项 nHSK7-9

phái bảo thủ; phe bảo thủ; người theo phái bảo thủ

信奉或支持政治上保守主义的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan