拼
保密性
HSK7-9n 0 · Lv.1
bǎomìxìng
tính bảo mật
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 保密性又称机密性,其与Integrity(完整性)和 Availability(可用性)并称为信息安全的CIA三要素。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tính bảo mật
保密性又称机密性,其与Integrity(完整性)和 Availability(可用性)并称为信息安全的CIA三要素。
免费例句
缺少保密性和隐私性是主要问题之一。
Quēshǎo bǎomìxìng hé yǐnsīxìng shì zhǔyào wèntí zhī yī.
≈HSK6
Việc thiếu bí mật và riêng tư là một trong những vấn đề chính.
Lack of confidentiality and privacy is one of the main issues.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分