拼
保证书
HSK4n 0 · Lv.1
bǎozhèngshū
giấy cam đoan; giấy bảo lãnh; tờ cam đoan
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为了保证某件事情而写成的书面材料
- 表示在一定期限内对某事负责的单据, 如修理电器的保单
等级
义项 ①n≈HSK4
giấy cam đoan; giấy bảo lãnh; tờ cam đoan
为了保证某件事情而写成的书面材料
义项 ②n≈HSK4
giấy bảo đảm
表示在一定期限内对某事负责的单据, 如修理电器的保单
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分