拼
信仰者
HSK7-9n 0 · Lv.1
xìnyǎngzhě
tín đồ; người theo tín ngưỡng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有信仰的人
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tín đồ; người theo tín ngưỡng
有信仰的人
免费例句
他是一位虔诚的信仰者。
Tā shì yī wèi qiánchéng de xìnyǎngzhě.
≈HSK6
Anh ấy là một tín đồ sùng đạo.
He is a devout believer.
信仰者的信念非常坚定。
Xìnyǎngzhě de xìnniàn fēicháng jiāndìng.
≈HSK6
Niềm tin của tín đồ rất kiên định.
The believer's faith is very firm.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分