WinHSK

信号弹

HSK4n
0 · Lv.1
xìnhàodàn

đạn tín hiệu; đạn báo hiệu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种发射后产生有颜色的光或烟的弹药,用于通讯联络
义项 nHSK4

đạn tín hiệu; đạn báo hiệu

一种发射后产生有颜色的光或烟的弹药,用于通讯联络

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan