WinHSK

修理厂

HSK4n
0 · Lv.1
xiūchǎng

xưởng sửa chữa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 进行修理和维护工作的场所。
义项 nHSK4

xưởng sửa chữa

进行修理和维护工作的场所。

免费例句

我爸爸有一家汽车修理厂。

Wǒ bàba yǒu yī jiā qìchē xiūlǐchǎng.

HSK4

Bố tôi có một cửa hàng sửa chữa ô tô.

My father has a car repair shop.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan