拼
倒车镜
HSK6n 0 · Lv.1
dǎochējìng
Kính chiếu hậu; gương chiếu hậu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 倒车镜是汽车上用于帮助驾驶员观察后方情况的镜子。
等级
义项 ①n≈HSK6
Kính chiếu hậu; gương chiếu hậu
倒车镜是汽车上用于帮助驾驶员观察后方情况的镜子。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分